menu_book
見出し語検索結果 "hướng dẫn viên" (1件)
日本語
名ガイド
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
ガイドが歴史を紹介している。
swap_horiz
類語検索結果 "hướng dẫn viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hướng dẫn viên" (2件)
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
ガイドが歴史を紹介している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)