辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hướng dẫn viên" (1件)

hướng dẫn viên
play
日本語 名ガイド
マイ単語
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
ガイドが歴史を紹介している。

swap_horiz 類語検索結果 "hướng dẫn viên" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hướng dẫn viên" (2件)

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
ガイドが歴史を紹介している。